» Trang chủ » English » Album ảnh

Events - News

Khách sạn tại Nghệ An

List of sale promotion hotels in Nghe An Province

 Vinh city - Nghe An Province:

 

+ Phuong Dong Hotel (4 stars)
Contact Person: Nguyen Le Duan, Handphone 0989.46.89.89
Address: No 2 Truong Thi Street, Vinh City, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3562299  Fax: (84-38) 352562
Email: sales@phuongdongpv.com.vn,
kspdong@hn.vnn.vn
Sale off up to: 20 - 30%

 

+ Sai Gon Kim Lien Hotel (3 stars)

Contact Person: Cao Van Quang, Mobile: 0903.433.766

Address: No 25 Quang Trung Street, Vinh city, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3838899  Fax: (84-38) 3838898
Email:
sgklna@hn.vnn.vn
Sale off up to: 15 - 30%

 

+ Muong Thanh - Thanh Nien Hotel (3 stars)
Contact Person: Ngo Thi Bich Thin - 0904.263.637
Address: No 74, Phan Boi Chau, Vinh City, Nghe An Pro
Tel: (84-38) 3588686  Fax: (84-38) 3588787
Email:
muongthanhthanhnien@gmail.com
Sale off up to: 15 - 30%

 

+ Muong Thanh - Vinh (3 stars)

Contact Person: Le Thi Thu Thuy, Mobile: 0914507601
Address: 01 Phan Boi Chau Street, Vinh city, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3535666  Fax: (84-38) 3535789
Email:
ksmuongthanhvinh@vnn.vn
Sale off up to: 15 - 25%

 

+ Huu Nghi Hotel (3 stars)
Contact Person: Ho Van Duong, Mobile: 0912.835.527
Address: 74 Le Loi, Vinh, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3844633  Fax: (84-38) 3842813
Email:
ks-huunghi@vnn.vn
Sale off up to: 15 - 20%

 

* Cua Lo town:

 

+ Sai Gon Kim Lien Resort (4 stars)
Contact Person: Nguyen Quoc Dung, Mobile: 0934.463.686

Address: 80 Binh Minh Road, Cua Lo Town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3952899  Fax: (84-38) 3952898
Email:
saigonkimlienresort@vnn.vn
Sale off up to: 15 - 25%

 

+ Xanh - Cua Lo Hotel (3 stars)

Contact Person: Le Quang Sang, Mobile: 0903.456.477
Address: Binh Minh Stre, Cua Lo town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3949595  Fax: (84-38) 3949949
Email: greenhotelcualo@gmail.com
Sale off up to: 15 - 20%

 

+ Cua Lo Hotel
Contact Person: Pham Quang Vinh, Mobile: 0983.437.247
Address: 70 Binh Minh Stre, Cua Lo town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3824541  Fax: (84-38) 3949209
Email: cualohotel@gmail.com
Sale off up to: 15 - 25%

 

+ Linh Quan Hotel
Contact Person: Vo Khanh Tung, Mobile: 0912.742.585
Address: Binh Minh Stre, Cua Lo town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3824877  Fax: (84-38) 3949244
Email: linhquanhotel@gmail.com
Sale off up to: 15 - 25%

 

 Nghi Loc town:

 

+ Bai Lu Resort

Contact Person: Tran Chuong, Mobile: 0913.577.877

Address: Nghi Yen, Nghi Loc Town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 2226226  Fax: (84-38) 2226222
Email:
bailuresort@bailuresort.com.vn
Sale off up to: 15 - 25%

 

 Dien Chau town:

 

+ Sen Vang Resort

Contact Person: Cao Ba Tuan Anh, Mobile: 0983.387.777

Address: Dien Thanh, Dien Chau Town, Nghe An Province
Tel: (84-38) 3625898  Fax: (84-38) 3625896
Email:
hunghaihotel@gmail.com
Sale off up to: 15 - 25%

 

DANH SÁCH CÁC CSLT CỬA L̉ NIÊM YẾT CÔNG KHAI GIÁ

 

Khách sạn Ḥn Ngư

94 Đường B́nh Minh-TX Cửa Ḷ

Điện thoại: 0383.824127;Fax 0383824446

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

V.I.P

1

1.900.000đ

Từ thứ 2- Thứ 4

(Giảm 10%)

2

Đặc biệt

2

1.100.000đ

nt

nt

3

Đặc biệt

2

850.000đ

nt

nt

4

Loại I

8

550.000đ

nt

nt

5

Loại II

92

380.000đ

nt

nt

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

V.I.P

1

1.900.000đ

Từ thứ 5- Chủ nhật

(Nguyên giá)

2

Đặc biệt

2

1.100.000đ

Nt

nt

3

Đặc biệt

2

850.000đ

Nt

nt

4

Loại I

8

550.000đ

Nt

nt

5

Loại II

92

380.000đ

Nt

nt

Khách sạn Sài G̣n Kim Liên Resort

80 Đường B́nh Minh; ĐT 0383.952899

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

Suite

 

2.100.000

áp dụng chung một giá cho các ngày trong tuần

 

2

Deluxe

 

1.500.000

 

3

supperior

 

1.150.000

 

Nhà nghỉ dưỡng 382-Bộ công An

đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ; Fax: 3949972

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

Đặc biệt

9

700.000

áp dụng chung một giá cho các ngày trong tuần

 

2

Loại II

23

500.000

 

3

LoạiIII

47

400.000

 

4

Loại IV

 

350.000

 

Khách sạn Vinamôtô

Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ; ĐT 0383.824156

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 đặc biệt

6

850.000

Thứ 2-T5

Giảm10%

2

Loại I

26

550.000

Thứ 6-CN

Nguyên giá

3

Loại II

59

450.000

 

 

Khách sạn Công Đoàn Cửa Ḷ

đường B́nh Minh -TX Cửa Ḷ ĐT;0383824176 Fax: 0383.3824111

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

đặc biệt

3

500.000-1.200.000

Thứ 2-5

Giảm 10%

2

LoạiI

35

400.000-800.000

T6-CN

Nguyên giá

3

Loại II

21

300-450

 

 

4

LoạiIII

59

250-380

 

 

5

Loại IV

30

240-300

 

 

Trung tâm điều dưỡng phục hồi chức năng Bộ Xây Dựng

Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ ĐT:0383.824122

Fax: 038.3951102

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

LoạiI

3

700.000

T2-T5

Nguyên giá

2

Loại II

2

600

 

 

3

LoạiIII

28

450

 

 

4

Loại IV

30

350

T6-CN

Tăng 10%

5

 

48

300

 

 

6

 

24

280

 

 

Khách sạn Thái B́nh Dương

Đ.B́nh Minh TX Cửa Ḷ; ĐT 0383.824164

Fax 0383.824692

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

VIP

2

500 - 850.000

T2-T5

Giảm 10%

2

LoạiI

7

260-480.000

 

 

3

Loại II

50

240-440.000

T6-CN

Nguyên giá

4

LoạiIII

87

180-380.000

 

 

5

Loại IV

 

 

 

Khác sạn Xanh

Đường B́nh Minh - TX Cửa Ḷ

ĐT 038.3949595; Fax: 0383.949949

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

VIP

6

1.100.000

Từ thứ 2- thứ 5

Giá trên bao gồm VAT và ăn sáng

2

DELUXE

27

750.000

Giảm từ 10-

3

Superior

18

650.000

Từ T6-CN

 

4

SANDARD

132

495.000

Nguyên giá

 

Ks Sa Nam; 72 B́nh Minh - TX Cửa Ḷ

ĐT 0383952666; Fax: 0383952495

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

Sa nam VIP

4

690.000

Thứ2-T5

Giảm 10%

2

SUPERIOR

22

450-550.000

 

 

Nhà điều dưỡng truyền tải điện I Thị xă Cửa Ḷ

Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ

ĐT: 0383.951623

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

 

 

 

33

280.000

Từ thứ 2- thứ 5

 

 

 

33

330.000

Từ T6-CN

 

KS -TOGI- Tổng công ty CP vật tư nông nghệp Nghệ An

Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ ĐT; 0383.951165; Fax: 0383951168

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 

6

320.000

Từ thứ 2- thứ 5

Giảm 20% vào những ngày cuối tuần

2

 

16

280.000

 

 

3

 

8

280.000

 

 

4

 

16

240.000

 

 

5

 

8

240.000

 

 

6

 

6

400.000

Từ thứ 6- CN

Nguyên giá

7

 

16

350.000

 

VAT

8

 

8

350.000

 

 

9

 

16

300.000

 

 

10

 

8

300.000

 

 

Trung tâm dạy nghề và hộ trợ việc làm Nông dân khu vực Bắc trung bộ

đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ ĐT:0383.824565; Fax: 0383824590

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 

25

160.000

Từ thứ2- thứ 5

VAT

 

 

 

200.000

Thứ6- CN

 

Nhà khách UBND thị xă Cửa Ḷ

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 

57

260.000

Từ thứ 2- thứ 5

VAT

 

 

 

350.000

Từ thứ6-CN

 

Công ty TNHH Linh Quân: Xă Nghi Hương - TX Cửa Ḷ ĐT:0383824877

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 

24

100-150.000

Từ thứ 2-thứ 5

VAT

2

 

 

150-200.000

Từ thứ 6-CN

 

KS An Đông

 Nghi Hương TX Cửa Ḷ: ĐT 0383951172; Fax: 0383951821

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

 

17

120-150.000

Từ thứ 2- thứ 5

VAT

 

 

 

180-200.000

T6-CN

 

Khách sạn Phú Nguyên Nga

Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

2 giường

29

300-400.000

T2-T5

VAT

2

3 giường

3

400.000

T6-CN

Nguyên giá

Khách sạn Việt Thái

 Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ; ĐT 0383951555; Fax 0383824680

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

P-family

2

380.000

Thứ 2-Thứ5

 

2

Loại I

9

250.000

 

 

3

Loại II

6

200.000

 

 

 

 

 

 

 

 

4

P-family

2

430.000

Thứ -CN

 

5

Loại I

9

280.000

 

 

6

Loại II

6

240.000

 

 

Khách sạn Hoàn Kiếm

66 Đường B́nh Minh TX Cửa Ḷ; ĐT 0383951878 - Fax 0383951879

TT

Loại pḥng

Số lượng pḥng

Mức giá

Thời gian áp dụng

Ghi chú

1

Loại I

16

300.000-380.000

T2-T5

 

2

Loại II

14

250.000-300.000

T6-CN